trice up

Định nghĩa

Động từ (thườngdạng "trice up" hoặc "trice"): - Kéo lên cố định bằng dây hoặc dây thừng nhỏ: "trice up" mô tả hành động nâng một vật lên cao (thường trên tàu thuyền hoặc trong môi trường hàng hải) buộc chặt lại bằng một sợi dây nhỏ để giữ cố định. - Nâng lên bằng dây: Trong ngữ cảnh chung, "trice up" có thể chỉ việc kéo một vật lên bằng dây, như kéo rèm cửa sổ lên.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ phải kéo võng lên buộc chặt để dọn chỗ trên boong.)
  • ( ấy kéo rèm cửa sổ lên bằng dây để đón nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
  • (Thủy thủ đoàn đã kéo lưới hàng hóa lên cố định trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trice up a sail": kéo buộc chặt một cánh buồm (thường để giảm diện tích buồm hoặc cất giữ).

    • Before the storm, the sailors triced up the mainsail. (Trước cơn bão, các thủy thủ đã kéo buộc chặt buồm chính.)
  • "trice up a line": nâng một sợi dây lên cố định .

    • He triced up the mooring line to keep it off the deck. (Anh ấy kéo dây neo lên buộc chặt để giữ khỏi boong.)
Biến thể từ gần giống
  • Trice (động từ): dạng rút gọn của "trice up", mang nghĩa tương tự.
    • He triced the bundle to the mast. (Anh ấy kéo hàng lên buộc vào cột buồm.)
  • Tricing (danh từ): hành động kéo lên cố định bằng dây.
    • The tricing of the hammocks took only a few minutes. (Việc kéo võng lên buộc chặt chỉ mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoist up: kéo lên (bằng ròng rọc hoặc sức người).
    • They hoisted up the anchor. (Họ kéo mỏ neo lên.)
  • Secure with a line: buộc chặt bằng dây.
    • The crew secured the sail with a line. (Thủy thủ đoàn buộc chặt cánh buồm bằng một sợi dây.)
  • Lash: buộc chặt bằng dây thừng.
    • He lashed the cargo to the deck. (Anh ấy buộc chặt hàng hóa vào boong.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trice in: kéo vào trong cố định.
    • The fisherman triced in the net. (Ngư dân kéo lưới vào trong buộc chặt.)
  • Trice out: kéo ra ngoài cố định.
    • They triced out the awning to provide shade. (Họ kéo mái che ra ngoài cố định để tạo bóng mát.)
Thành ngữ liên quan
  • In a trice: trong nháy mắt, rất nhanh chóng (thành ngữ này nguồn gốc từ hành động "trice up" nhanh chóng).
    • He fixed the problem in a trice. (Anh ấy sửa vấn đề trong nháy mắt.)